Carbide Burr Shape J (Taper Radius End): Vát bo mềm kiểm soát

Dao mài hợp kim countersink 60 độ chuyên gia công vát mép lỗ và tạo cung doa ngược 60° trên phôi.

Mô tả

Carbide Burr Shape J (Taper Radius End): Vát bo mềm kiểm soát

Shape J là dạng taper (thuôn) kết thúc bằng đầu bo radius giúp tạo vát có bo
mềm đồng đều hơn so với dùng taper point (K) hoặc shape phẳng. Bài viết hướng dẫn khi nào chọn J và khi nên
chuyển sang K hoặc L.

  • Dành cho: Vát mép + bo mềm, chamfer bo nhẹ, làm mượt cạnh nghiêng.
  • Kết quả: Tránh dùng K quá sắc hoặc L (cone 60°) khi cần bo.
  • Giới hạn dữ liệu: Không góc chính xác; không % cải thiện mép.

Tham khảo tổng quan: so sánh các
loại
.

1. Shape J là gì?

Shape J có thân thuôn hội tụ dần và kết thúc bằng đầu bo (radius end). Kết cấu này cho phép vừa vát vừa tạo
mép bo nhẹ trong một quỹ đạo, giảm cạnh sắc nhưng vẫn giữ kiểm soát, khác với K (point) tạo vát sắc mạnh.

Carbide Burr Type J - BG (official)
Carbide Burr Shape J (Taper Radius End) – Ảnh sản phẩm.


⬇️Tải tài liệu Carbide Burr (PDF)

2. Kích thước (Metric & Inch)

Bảng kích thước Type J - hệ Metric (official)
Kích thước Shape J – hệ Metric.
Bảng kích thước Type J - hệ Inch (official)
Kích thước Shape J – hệ Inch.

Gửi biên dạng + vật liệu → gợi ý shape

Mô tả cạnh cần vát (góc mong muốn / bo nhẹ?), vật liệu & bước tiếp theo. Đội kỹ thuật phản hồi nên dùng
J, K hay L.

Gửi biên dạng vát

3. Hình học vát + bo phân bổ áp lực

Phần taper dàn đều lực dọc chiều dài tiếp xúc; đầu bo tránh “cắn” sâu ở cuối đường vát. Điều này giúp
vát bo chuyển tiếp mượt hơn so với đầu nhọn, giảm nguy cơ tạo gờ phụ hoặc rãnh sâu tại điểm
kết thúc.

Bo chuyển tiếp

Cạnh không sắc gắt.

Kiểm soát áp lực

Taper dài giảm ăn đột ngột.

4. Ứng dụng vát bo mềm

Mục tiêu Lưu ý thao tác Vát + bo mép tấm Mềm, không sắc Giữ góc ổn định Chamfer có radius nhẹ Bo chuyển tiếp Không dừng cuối vát Sửa cạnh phay sắc Giảm sắc + thẩm mỹ Áp lực nhẹ tăng dần Chuẩn bị phủ / sơn Loại cạnh sắc giảm xước Quét 2–3 lượt nhẹ

5. Khi KHÔNG nên dùng

  • Cần vát sắc rõ (45°/nhọn) – dùng Shape K.
  • Cần góc chuẩn (60° ổn định) – dùng Shape L (cone 60°).
  • Cần vát lớn hơn góc tiêu chuẩn hoặc bo sâu – cân nhắc shape chuyên dụng khác.

6. So với Shape K / L

Tiêu chí Shape J (Taper Radius) Shape K (Taper Point) Shape L (Cone 60°)
Bo mềm Rất tốt Kém Hạn chế (góc chuẩn)
Vát sắc Trung bình (bo) Rất tốt Tốt (góc 60°)
Góc chuẩn Không Không Có (60°)
Kiểm soát rung Tốt (tiếp xúc dài) Trung bình (điểm) Tốt (bề mặt côn)
Ứng dụng phủ/sơn Rất phù hợp Phải giảm lực Phù hợp nếu cần góc chính

Shape K cho vát sắc; Shape L khi cần góc chuẩn 60°; Shape J ở giữa cho bo mềm kiểm soát.

7. FAQ

  • Khi nào dùng Shape J?

    Khi cần vát + bo nhẹ kiểm soát, mép không sắc gắt.

  • Khác Shape K?

    J bo mềm; K nhọn cho vát sắc mạnh.

  • Thay cone 60° được không?

    Không nếu yêu cầu góc chuẩn đều – dùng Shape L.

  • Pattern đề xuất?

    Double / Fine; Aluminium cho nhôm.

Phân vân J hay K? Liên hệ kỹ thuật

Đội ngũ kỹ thuật AN MI TOOLS hỗ trợ tư vấn và bảo dưỡng dụng cụ
AN MI TOOLS đồng hành cùng xưởng từ tư vấn lựa chọn đến bảo dưỡng dụng cụ.

Bài viết mô tả đặc tính hình học và bối cảnh ứng dụng thay vì số liệu cố định. Tham
chiếu catalogue hoặc liên hệ kỹ thuật để lấy thông số chính xác.