Cán dao tiện ngoài THSVVBN

Dao tiện ngoài THSVVBN R/L JX-11F Series là giải pháp tối ưu cho tiện biên dạng và tiện tinh, với góc cắt 72.5° giúp giảm lực cắt và nâng cao độ chính xác. Thân holder bằng thép hợp kim xử lý nhiệt, kẹp insert bằng vít xuyên, phù hợp gia công thép, inox và hợp kim màu trên máy tiện CNC và máy tiện truyền thống. Insert tương thích có nhiều tùy chọn lớp phủ PVD hoặc không phủ, đáp ứng các điều kiện cắt liên tục, thông thường và gián đoạn.

Bảng tóm tắt thông số

Mã holder HF × B (mm) L (mm) Góc cắt Vít / Khóa
1010JX-11F 10 × 10 120 72.5° M2.5×6 / T8
1212JX-11F 12 × 12 120 72.5° M2.5×6 / T8
1616JX-11F 16 × 16 120 72.5° M2.5×6 / T8

Mô tả

THÔNG TIN KỸ THUẬT

Mã holder Stock (R) H (mm) B (mm) LF (mm) H5 (mm) B5 (mm) L (mm) WF (mm) Vít Khóa
1010JX-11 R 10 10 100 5 5 4 0.4 M2.5×6 T8
1212JX-11 R 12 12 100 6 6 4 0.4 M2.5×6 T8
1616JX-11 R 16 16 125 8 8 4 0.4 M2.5×6 T8

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Thiết kế chuẩn THSVVBN – JX series, dễ dàng đồng bộ với nhiều loại gá dao tiện ngoài khác.
  • Gia công chính xác, đảm bảo độ ổn định và cứng vững khi cắt.
  • Kích thước đa dạng, phù hợp nhiều nhu cầu gia công.
  • Sử dụng vít M2.5×6 và khóa T8, thuận tiện cho lắp đặt và bảo dưỡng.

ỨNG DỤNG

  • Tiện ngoài trên máy tiện cơ và CNC.
  • Gia công thép, gang và các vật liệu kim loại thông dụng.
  • Phù hợp cho cả tiện thô và tiện tinh.

Thông số kỹ thuật các loại insert tiện và holder tương ứng

Shape Designation Size PVD Coating
CCG20E
No Coating
CCG10A
Holders
d t r D
C – Diamond 80° ICCCGT09T301FL-U 9.525 3.97 0.1 4.4 SCLCR/L
ICCCGT09T302FR-U 9.525 3.97 0.1 4.4 SCLCR/L
ICCCGT09T304FL-U 9.525 3.97 0.1 4.4 SCLCR/L
ICCCGT09T302FR-U 9.525 3.97 0.1 4.4 SCLCR/L
D – Diamond 55° ICDCGT070201EL-U 6.35 2.38 0.1 2.8 SDJCR/L SDNCN
ICDCGT070201ER-U 6.35 2.38 0.1 2.8 SDJCR/L SDNCN
ICDCGT070202EL-U 6.35 2.38 0.2 2.8 SDJCR/L SDNCN
ICDCGT070202ER-U 6.35 2.38 0.2 2.8 SDJCR/L SDNCN
ICDCGT11T301EL-U 9.525 3.97 0.1 4.4 SDJCR/L SDNCN
ICDCGT11T301ER-U 9.525 3.97 0.1 4.4 SDJCR/L SDNCN
ICDCGT11T302EL-U 9.525 3.97 0.2 4.4 SDJCR/L SDNCN
ICDCGT11T302ER-U 9.525 3.97 0.2 4.4 SDJCR/L SDNCN
V – Diamond 35° ICVBGT110301L-F 6.35 3.18 0.1 2.8 SVJBR/L SVVBN
ICVBGT110301R-F 6.35 3.18 0.1 2.8 SVJBR/L SVVBN
ICVBGT110302L-F 6.35 3.18 0.1 2.8 SVJBR/L SVVBN
ICVBGT110302R-F 6.35 3.18 0.1 2.8 SVJBR/L SVVBN
C – Diamond 80° ICXCCGT09T301E-NB 9.525 3.97 0.1 4.4 SCLCR/L
ICXCCGT09T302E-NB 9.525 3.97 0.2 4.4 SCLCR/L
ICXCCGT09T304E-NB 9.525 3.97 0.1 4.4 SCLCR/L
D – Diamond 55° ICXDCGT11T301E-NB 9.525 3.97 0.1 4.4 SDJCR/L SDNCN
ICXDCGT11T302E-NB 9.525 3.97 0.2 4.4 SDJCR/L SDNCN
ICXDCGT11T304E-NB 9.525 3.97 0.4 4.4 SDJCR/L SDNCN