Mô tả
- Cấu trúc kiểu đẩy, truyền lực trực tiếp từ trục chính đến chấu kẹp
- Kích thước phổ biến: d = 0 mm, L = 25 mm, D = 0 mm (theo bảng kỹ thuật từng dòng máy)
- Tương thích với các mã DIN: 6343-32
- Mã sản phẩm: từ F28/39 đến F49/72 tùy model
- Mã nội bộ: 231.004 / 231.005
- Gia công chính xác, độ đồng tâm cao, sai số nhỏ
- Bề mặt xử lý chống mài mòn, tăng tuổi thọ sử dụng
Ứng dụng
- Kẹp phôi trong máy tiện tự động, đặc biệt hiệu quả với chi tiết nhỏ và yêu cầu độ chính xác cao
- Phù hợp với các dòng máy MIYANO, CC, LICO, RIKEN, INDEX, TRAUB
- Thay thế nhanh, giảm thời gian setup trong sản xuất hàng loạt
Ưu điểm nổi bật
- Kẹp nhanh — chính xác — ổn định
- Tăng hiệu suất gia công nhờ giảm thời gian thay chấu
- Tương thích đa dạng dòng máy, dễ tích hợp
- Thiết kế tối ưu cho lực kẹp đồng đều, giảm rung lắc
| Manufacturer | Machine Type | Item No | d | L | D | DIN No | Schau No | NEU No |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MIYANO | BNC20 | 1721 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F28/39 | 231.004 |
| MIYANO | BNC34 | 1734 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F28/39 | 231.004 |
| MIYANO | 161E | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F28/39 | 231.004 |
| MIYANO | 171E | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F49/72 | 231.005 |
| MIYANO | 177E | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F49/72 | 231.005 |
| CC | 32# (161E) | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F28/39 | 231.004 |
| CC | 42# (171E) | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F49/72 | 231.005 |
| CC | 52# (177E) | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F49/72 | 231.005 |
| LICO | 32# (161E) | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F28/39 | 231.004 |
| LICO | 42# (171E) | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F49/72 | 231.005 |
| LICO | 52# (177E) | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F48/87 | 231.005 |
| RIKEN | SAD-25 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F28/39 | 231.004 |
| RIKEN | SAD-30 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F49/72 | 231.005 |
| RIKEN | SAD-35 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F49/72 | 231.005 |
| INDEX | INDEX#36 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F42/99 | 231.005 |
| INDEX | INDEX#42 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F42/99 | 231.005 |
| INDEX | INDEX#60 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F42/99 | 231.005 |
| TRAUB | TRAUB A-20 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F42/99 | 231.005 |
| TRAUB | TRAUB A-25 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F42/99 | 231.005 |
| TRAUB | TRAUB A-25 | 1225 | 0 | 25 | 0 | 6343-32 | F32/221 | 231.005 |





