NBJ16 Micro Boring System – 12 Bars, Φ6-51mm, 0.01mm Precision | An Mi

NBJ16 Micro Boring System – Giải pháp doa vi mô chính xác cao cho CNC. Chất lượng Nhật Bản.

Mô tả

NBJ16 Micro Boring Head – Compact boring bar system with 0.01mm dial indicator precision
NBJ16 Boring Head – Dial indicator 0.01mm/graduation cho precision adjustment, compact design Φ50mm head, phù hợp vertical machining center
NBJ16 Complete Tool Box Set – 12 boring bars (SBJ-1606 to SBJ-1645) organized storage case
NBJ16 Complete Set – 12 boring bars (SBJ-1606~SBJ-1645), insert CCMT/TCMT, dial indicator, adjustment wrench, storage case

NBJ16 Micro Boring System – 12 Boring Bars, Φ6-51mm, 0.01mm Precision, IT7-IT8

NBJ16 Micro Boring – 12 Boring Bars, Compact & Versatile

NBJ16 micro boring system là giải pháp boring bar compact chuyên dụng cho precision boring lỗ
nhỏ-trung Φ6-51mm. Hệ thống bao gồm 12 boring bars (SBJ-1606 → SBJ-1645) với dial
indicator 0.01mm/graduation
adjustment, đạt tolerance IT7-IT8 (±0.012-0.018mm) direct,
không cần grinding.

NBJ16 micro boring compact hơn NBH2084 (Φ8-280mm) 40% → phù hợp cho máy CNC có tool magazine hạn
chế (20-30 tools), gia công bearing seat, mold cavity, hydraulic cylinder, precision mechanical parts trên holder
BT40/BT50/NT40/SK40. 1 set NBJ16 (12 bars) thay thế 20+ boring bars thông thường → tiết kiệm 60% tool magazine
space, giảm 65% tool inventory cost ($3,800 thay vì $10,500).

Ứng dụng chính NBJ16 micro boring: Bearing seat boring Φ6-51mm IT7 (H7 fit), mold cavity
precision ±0.015mm, hydraulic cylinder sealing surface Ra 1.0μm, gearbox housing, pump body, valve body precision
parts.

Tại Sao Chọn NBJ16 Micro Boring Thay Vì Boring Bar Thông Thường?

NBJ16 micro boring system vượt trội hơn boring bar cố định và NBH2084 heavy-duty ở 4 điểm:

  1. 12 Bars Coverage vs 20+ Boring Bars: 1 set NBJ16 (12 bars SBJ-1606~SBJ-1645) thay thế 20+
    boring bar thông thường → tiết kiệm 60% tool magazine space, giảm 65% tool inventory cost ($3,800 thay vì
    $10,500 cho 20 boring bars riêng lẻ).
  2. 0.01mm Precision vs Fixed Boring Bar: Dial indicator điều chỉnh insert diameter → đạt IT7-IT8
    direct, không cần grinding như boring bar cố định (chỉ đạt IT9-IT10).
  3. Compact Design vs NBH2084: NBJ16 nhỏ gọn hơn 40% so với NBH2084 → phù hợp cho vertical
    machining center, horizontal machining center có tool magazine nhỏ (20-30 tools).
  4. Universal Holder Compatibility: Tương thích BT40-CK6-55, BT50-CK6-65, NT40-CK6-55,
    SK40-CK6-55 → không cần adapter.

6 Tính Năng Vượt Trội Của NBJ16 Micro Boring System

1. 12 Boring Bars Coverage Φ6-51mm (SBJ-1606 → SBJ-1645)

NBJ16 micro boring system bao gồm 12 boring bars:

  • SBJ-1606: Φ6-9mm (bearing 6200 series)
  • SBJ-1608: Φ8-12mm (bearing 6201-6202 series)
  • SBJ-1610: Φ10-15mm (bearing 6203-6204 series)
  • SBJ-1612: Φ12-18mm (hydraulic cylinder Φ12-16mm)
  • SBJ-1615: Φ15-22mm (bearing 6205-6206 series)
  • SBJ-1618: Φ18-26mm (mold cavity Φ20-25mm)
  • SBJ-1622: Φ22-30mm (gearbox housing)
  • SBJ-1626: Φ26-34mm (pump body)
  • SBJ-1630: Φ30-38mm (valve body)
  • SBJ-1635: Φ35-42mm (hydraulic cylinder Φ36-40mm)
  • SBJ-1640: Φ40-46mm (bearing seat large)
  • SBJ-1645: Φ45-51mm (mold cavity large)

Phủ 100% range Φ6-51mm, 1 system thay thế 20+ boring bar → tiết kiệm tool magazine space 60%.

2. 0.01mm Precision Dial Indicator – IT7-IT8 Direct Tolerance

NBJ16 micro boring sử dụng dial indicator 0.01mm/graduation điều chỉnh insert
cutting diameter:

  • Adjustment range: ±0.5mm/bar → cover tolerance zone ±0.25mm
  • Achievable tolerance: IT7 (±0.012mm cho Φ10-18mm), IT8 (±0.015mm cho Φ18-51mm)
  • No grinding required: Dial adjustment → đạt IT7-IT8 direct, không cần grinding như boring bar
    cố định

3. Compact Design – 40% Nhỏ Gọn Hơn NBH2084

NBJ16 micro boring compact design:

  • Overall length: 120-180mm (tùy boring bar SBJ-16..)
  • Head diameter: Φ50mm (NBH2084: Φ80mm)
  • Weight: 0.8-1.5 kg/bar (NBH2084: 2.5-4.0 kg)

→ Phù hợp cho vertical machining center, horizontal machining center có tool
magazine nhỏ (20-30 tools), máy CNC compact không gian hạn chế.

4. Universal Holder Compatibility – BT/NT/SK Compatible

NBJ16 micro boring tương thích với 4 loại holder phổ biến:

  • BT40-CK6-55: Cho vertical machining center 3-axis, 4-axis
  • BT50-CK6-65: Cho horizontal machining center heavy-duty
  • NT40-CK6-55: Cho vertical machining center Nhật Bản (FANUC, Mazak, OKUMA)
  • SK40-CK6-55: Cho vertical machining center châu Âu (DMG Mori, Hermle)

Không cần adapter, lắp trực tiếp vào holder CK6 modular extension system.

5. Dial Indicator Adjustment – Fast & Accurate

NBJ16 micro boring dial indicator adjustment:

  • Graduation: 0.01mm/div → chính xác ±0.005mm
  • Adjustment mechanism: Screw adjust insert position → dial indicator reading → lock screw
  • Repeatability: ±0.003mm (very high)

5-step adjustment process: Rough adjust (±0.1mm) → Dial reading → Fine adjust (±0.005mm) → Lock
screw → Re-check → 5 phút setup (vs 15 phút boring bar thông thường).

6. Carbide Insert CCMT/TCMT – Ra 0.8-1.0μm Finish

NBJ16 micro boring sử dụng carbide insert CCMT/TCMT:

  • Insert type: CCMT060204 (Φ6-22mm bars), TCMT110204 (Φ22-51mm bars)
  • Insert material: Carbide grade P20-P30 (steel), K10-K20 (cast iron), M20-M30 (stainless
    steel)
  • Achievable surface finish: Ra 0.8-1.0μm (finish boring), Ra 1.6-3.2μm (rough boring)

Finish cut direct, không cần grinding cho bearing seat, hydraulic cylinder sealing surface.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết 12 Boring Bars NBJ16

Boring Bar Model Boring Range (mm) Overall Length (mm) Insert Type Applications
SBJ-1606 Φ6 – 9 120 CCMT060204 Bearing 6200 series
SBJ-1608 Φ8 – 12 125 CCMT060204 Bearing 6201-6202
SBJ-1610 Φ10 – 15 130 CCMT060204 Bearing 6203-6204
SBJ-1612 Φ12 – 18 135 CCMT060204 Hydraulic cylinder small
SBJ-1615 Φ15 – 22 140 CCMT060204 Bearing 6205-6206
SBJ-1618 Φ18 – 26 145 TCMT110204 Mold cavity small
SBJ-1622 Φ22 – 30 150 TCMT110204 Gearbox housing
SBJ-1626 Φ26 – 34 155 TCMT110204 Pump body
SBJ-1630 Φ30 – 38 160 TCMT110204 Valve body
SBJ-1635 Φ35 – 42 165 TCMT110204 Hydraulic cylinder large
SBJ-1640 Φ40 – 46 170 TCMT110204 Bearing seat large
SBJ-1645 Φ45 – 51 180 TCMT110204 Mold cavity large

Lưu ý: Mỗi boring bar adjustment range ±0.5mm → overlap giữa các bar đảm bảo
phủ 100% Φ6-51mm.

4 Ứng Dụng Thực Tế NBJ16 Micro Boring System

Ứng Dụng 1: Bearing Seat Boring – IT7 H7 Fit

Case study: Boring bearing seat 6205 series (Φ25mm H7) trên aluminum gearbox housing.

Yêu cầu kỹ thuật: Boring diameter Φ25.000 ±0.013mm (H7 tolerance), surface finish Ra 0.8μm,
perpendicularity ≤0.01mm/50mm.

Giải pháp NBJ16 micro boring: Boring bar SBJ-1618 (Φ18-26mm), insert TCMT110204 grade P20,
cutting parameters: rough Φ24.7mm feed 0.20mm/rev speed 100m/min, finish Φ25.000mm feed 0.08mm/rev speed 120m/min,
dial adjustment 0.01mm/div.

Kết quả:

  • ✅ Achievable tolerance: Φ25.000 ±0.008mm (H7 confirmed)
  • ✅ Surface finish: Ra 0.6μm (better than requirement)
  • ✅ Cycle time: 8 min/hole (vs 15 min boring bar + grinding)
  • ✅ Tool cost savings: 1 SBJ-1618 ($320) thay thế 3 boring bars ($450)

Ứng Dụng 2: Mold Cavity Precision Boring – ±0.015mm

Case study: Boring mold cavity Φ35mm trên SKD11 hardened steel (HRC 58-62).

Yêu cầu kỹ thuật: Boring diameter Φ35.000 ±0.015mm (precision fit), surface finish Ra 1.0μm
(mold polishing base), cylindricity ≤0.01mm/80mm depth.

Giải pháp NBJ16 micro boring: Boring bar SBJ-1635 (Φ35-42mm), insert TCMT110204 grade K10
(hardened steel), cutting parameters: rough Φ34.7mm feed 0.15mm/rev speed 60m/min, semi-finish Φ34.92mm feed
0.10mm/rev speed 80m/min, finish Φ35.000mm feed 0.06mm/rev speed 100m/min.

Kết quả:

  • ✅ Achievable tolerance: Φ35.000 ±0.010mm (better than ±0.015mm requirement)
  • ✅ Surface finish: Ra 0.8μm → giảm 50% polishing time (80 min → 40 min)
  • ✅ Cylindricity: 0.008mm/80mm depth
  • ✅ EDM time reduction: 60% (boring direct thay vì EDM rough + EDM finish)

Ứng Dụng 3: Hydraulic Cylinder Boring – Ra 1.0μm Sealing Surface

Case study: Boring hydraulic cylinder Φ40mm trên 42CrMo quenched steel (HRC 28-32).

Yêu cầu kỹ thuật: Boring diameter Φ40.000 +0.025/0.000mm (H8 tolerance), surface finish Ra 1.0μm
(hydraulic seal contact surface), straightness ≤0.02mm/200mm length.

Giải pháp NBJ16 micro boring: Boring bar SBJ-1640 (Φ40-46mm), insert TCMT110204 grade P25,
cutting parameters: rough Φ39.6mm feed 0.25mm/rev speed 90m/min, finish Φ40.015mm feed 0.08mm/rev speed 110m/min,
dial adjustment 0.01mm/div.

Kết quả:

  • ✅ Achievable tolerance: Φ40.015 ±0.008mm (H8 confirmed)
  • ✅ Surface finish: Ra 0.9μm → seal lifetime increase 40% (5 năm → 7 năm)
  • ✅ Cycle time: 12 min/200mm cylinder (vs 25 min boring bar + honing)
  • ✅ Cost savings: Bỏ honing process → tiết kiệm $180/part

Ứng Dụng 4: Gearbox Housing Multi-Hole Boring – 6 Lỗ/Part

Case study: Boring 6 bearing seat holes trên cast iron gearbox housing (GG25).

Yêu cầu kỹ thuật: Hole 1 Φ12mm H7, Hole 2 Φ17mm H7, Hole 3 Φ25mm H7, Hole 4 Φ30mm H7, Hole 5
Φ35mm H7, Hole 6 Φ47mm H7.

Giải pháp NBJ16 micro boring: Boring bars used: SBJ-1612, SBJ-1615, SBJ-1618, SBJ-1630,
SBJ-1635, SBJ-1645 (6 bars). Tool magazine: 6 bars thay vì 18 boring bars riêng lẻ → tiết kiệm 67% magazine space.

Kết quả:

  • ✅ All holes IT7 tolerance: Φ12.000 ±0.010mm, Φ17.000 ±0.011mm, Φ25.000 ±0.013mm, Φ30.000 ±0.016mm, Φ35.000
    ±0.016mm, Φ47.000 ±0.020mm
  • ✅ Total cycle time: 45 min/part (vs 80 min với boring bar thông thường)
  • ✅ Tool inventory cost: $1,920 (6 NBJ16 bars) thay vì $3,600 (18 boring bars riêng lẻ) → tiết kiệm 47%

So Sánh NBJ16 vs NBH2084 vs Boring Bar Thông Thường

Tiêu Chí NBJ16 Micro Boring NBH2084 Boring Head Boring Bar Thông Thường
Boring Range Φ6-51mm (12 bars) Φ8-280mm (modular) Fixed diameter
Adjustment Precision 0.01mm/dial 0.01mm/micrometer Fixed (no adjustment)
Achievable Tolerance IT7-IT8 (±0.012-0.018mm) IT7-IT8 (±0.012-0.018mm) IT9-IT10 (±0.05-0.08mm)
Compact Design Φ50mm head, 120-180mm length Φ80mm head, 150-300mm length Fixed length
Tool Magazine Space 12 bars = 12 tool slots 1 head + 8 bars = 9 slots 20+ bars = 20+ slots
Setup Time 5 min/bar (dial adjust) 8 min/head (micrometer adjust) 15 min/bar (insert setup + grinding)
Tool Cost $3,800 (12 bars set) $3,700 (1 head + 8 bars) $10,500 (20 boring bars)

Kết luận: NBJ16 micro boring phù hợp cho small-medium hole
boring Φ6-51mm, compact design cho máy CNC tool magazine hạn chế. NBH2084 phù hợp cho all-size boring Φ8-280mm.
Boring bar thông thường chỉ phù hợp cho rough boring, không đạt IT7-IT8 direct.

Hướng Dẫn Sử Dụng NBJ16 Micro Boring System – 5 Bước

  1. Bước 1: Chọn Boring Bar Phù Hợp – Xác định boring bar dựa trên hole diameter: Φ6-9mm →
    SBJ-1606, Φ8-12mm → SBJ-1608, Φ10-15mm → SBJ-1610, v.v. Chọn bar có range cover hole diameter + tolerance zone
    (±0.5mm adjustment).
  2. Bước 2: Lắp Insert CCMT/TCMT – Chọn insert type: CCMT060204 cho bars SBJ-1606~SBJ-1615
    (Φ6-22mm), TCMT110204 cho bars SBJ-1618~SBJ-1645 (Φ18-51mm). Đặt insert vào pocket → siết clamp screw (torque
    2.5Nm cho CCMT, 3.5Nm cho TCMT) → check insert protrusion.
  3. Bước 3: Điều Chỉnh Dial Indicator – Rough adjust: Xoay screw → đưa insert gần target diameter
    (±0.1mm). Dial reading: Đọc dial → xác định offset. Fine adjust: Xoay screw từng 0.01mm → đạt target ±0.005mm.
    Lock screw: Siết lock (torque 1.5Nm). Re-check: Đo lại dial → confirm ±0.005mm accuracy.
  4. Bước 4: Setup CNC Program – Cutting parameters: Steel (80-150m/min speed, 0.05-0.25mm/rev
    feed), Cast iron (100-180m/min speed, 0.08-0.30mm/rev feed), Stainless steel (60-100m/min speed, 0.05-0.20mm/rev
    feed). Depth of cut: 0.5-1.5mm rough, 0.1-0.3mm finish.
  5. Bước 5: Boring Operation & Quality Check – Rough boring → leave 0.3-0.5mm stock. Finish
    boring → đạt target diameter ±0.005mm, Ra 0.8-1.0μm. Quality check: Internal micrometer (diameter ±0.005mm),
    profilometer (Ra 0.8-1.0μm), bore gauge/CMM (cylindricity ≤0.01mm/100mm).

5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về NBJ16 Micro Boring

1. NBJ16 micro boring khác gì NBH2084 boring head? +

NBJ16 micro boring compact hơn NBH2084: Range NBJ16 Φ6-51mm (12 bars) vs NBH2084 Φ8-280mm
(modular system). Size NBJ16 Φ50mm head vs NBH2084 Φ80mm head → compact 40%. Tool magazine NBJ16 12 bars = 12
slots vs NBH2084 1 head + 8 bars = 9 slots. Applications NBJ16 cho small-medium holes, NBH2084 cho all-size
holes.

Khi nào chọn NBJ16: Máy CNC tool magazine nhỏ (20-30 tools), gia công bearing seat/mold
cavity/hydraulic cylinder Φ6-51mm, cần compact design cho vertical machining center.

Xem thêm: NBH2084 Boring Head – precision boring head 0.01mm, Φ8-280mm.

2. NBJ16 micro boring có đạt IT7 tolerance không? +

, NBJ16 micro boring đạt IT7-IT8 tolerance direct: IT7
±0.012mm (Φ10-18mm), ±0.013mm (Φ18-30mm). IT8 ±0.015mm (Φ30-51mm). Dial adjustment 0.01mm/graduation → chính
xác ±0.005mm. No grinding required: Dial adjustment → đạt IT7-IT8 direct.

So sánh boring bar thông thường: Boring bar cố định chỉ đạt IT9-IT10 (±0.05-0.08mm) → cần
grinding thêm 30 phút để đạt IT7.

Lưu ý: Để đạt IT6 tolerance (±0.008mm), sử dụng EWN Micro Boring
Head
với 0.002mm precision.

3. Một set NBJ16 có bao nhiêu boring bars? +

Một set NBJ16 micro boring bao gồm 12 boring bars: SBJ-1606 (Φ6-9mm),
SBJ-1608 (Φ8-12mm), SBJ-1610 (Φ10-15mm), SBJ-1612 (Φ12-18mm), SBJ-1615 (Φ15-22mm), SBJ-1618 (Φ18-26mm),
SBJ-1622 (Φ22-30mm), SBJ-1626 (Φ26-34mm), SBJ-1630 (Φ30-38mm), SBJ-1635 (Φ35-42mm), SBJ-1640 (Φ40-46mm),
SBJ-1645 (Φ45-51mm).

Complete set bao gồm: 12 boring bars + 1 holder BT40-CK6-55/BT50-CK6-65 (tùy chọn) + 20
insert CCMT060204 + 20 insert TCMT110204 + 1 dial indicator 0.01mm + 1 adjustment wrench set + 1 storage case.

Giá trị: $3,800/set (thay vì $10,500 cho 20+ boring bars riêng lẻ) → tiết kiệm 64%.

4. NBJ16 có tương thích với holder BT40/BT50/NT40/SK40 không? +

, NBJ16 micro boring tương thích với 4 loại holder phổ
biến
: BT40-CK6-55 (vertical machining center 3-4 axis), BT50-CK6-65 (horizontal machining center
heavy-duty), NT40-CK6-55 (vertical machining center Nhật Bản – FANUC/Mazak/OKUMA), SK40-CK6-55 (vertical
machining center châu Âu – DMG Mori/Hermle/Chiron).

Không cần adapter → lắp trực tiếp vào holder CK6 modular extension system.

Xem thêm: Fine Boring Head – ultra-precision boring head cho IT5-IT6 tolerance.

5. Insert CCMT/TCMT cho NBJ16 mua ở đâu? +

Insert CCMT060204 và TCMT110204 cho NBJ16 micro boring có sẵn tại An Mi
Tools:

CCMT060204 (cho bars Φ6-22mm): Grade P20-P30 (steel), K10-K20 (cast iron), M20-M30
(stainless steel). Giá $8/insert (hộp 10 insert = $75).

TCMT110204 (cho bars Φ18-51mm): Grade P20-P30 (steel), K10-K20 (cast iron), M20-M30
(stainless steel). Giá $10/insert (hộp 10 insert = $95).

Đặt hàng: ☎️ 091 519 2325 hoặc email support@anmitools.com → giao hàng 1-2 ngày toàn quốc.

Lưu ý: Insert CCMT/TCMT standard ISO → tương thích với insert thương hiệu khác (Sandvik,
Kennametal, Kyocera, Mitsubishi).

📞 Liên Hệ Tư Vấn & Đặt Hàng NBJ16 Micro Boring System

An Mi Tools là nhà phân phối chính hãng NBJ16 micro boring system, 12 boring
bars (SBJ-1606~SBJ-1645), holder BT/NT/SK, insert CCMT/TCMT tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp:

  • NBJ16 micro boring complete set (12 bars + holder + insert + dial indicator + storage case)
  • Individual boring bars SBJ-16.. (Φ6-51mm) cho replacement
  • Holder BT40/BT50/NT40/SK40-CK6 (modular extension system)
  • Carbide insert CCMT060204, TCMT110204 (grade P/K/M cho steel/cast iron/stainless steel)
  • Bảo hành 24 tháng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7
  • Training setup & operation NBJ16 trên CNC machining center
  • Tư vấn cutting parameters cho bearing seat, mold cavity, hydraulic cylinder boring

🏢 Trụ sở Hà Nội

☎️ Hotline

091 519 2325

Địa chỉ

P.409, Cầu thang 5, CT4-ĐN3, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Đường Đỗ Đình Thiện, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.

🏢 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh

☎️ Hotline

091 315 2529

Địa chỉ

75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh

🏢 Chi nhánh Hải Phòng

☎️ Hotline

033 583 6600

Địa chỉ

P2825 Hoàng Huy Grand Tower, số 2A Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng

🏢 Chi nhánh Đà Nẵng

☎️ Hotline

091 204 1331

Địa chỉ

85 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng

📧 Email liên hệ:

admsales7@anmitools.com

An Mi Tools - Hotline tư vấn sản phẩm
Gọi ngay hotline để được tư vấn chuyên sâu về sản phẩm
An Mi Tools - Thông tin liên hệ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Thông tin liên hệ An Mi Tools – Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và các giải pháp gá kẹp công cụ CNC

Thông tin bổ sung

Material

Steel, Alloy Steel