HSK-HS Hydraulic Chuck

HSK-HS Hydraulic Chuck của An Mi Tools – kẹp thủy lực HSK phi 6~32mm, chống rung cho gia công tinh tại Việt Nam. Liên hệ 091 519 2325.

Danh mục: Thẻ: , , ,

Mô tả

HSK-HS hydraulic chuck - HSK-HS Hydraulic Tool Holder – T-Wrench Clamping, Run-out <0.003mm, 25,000 RPM
HSK-HS Hydraulic Chuck – Hệ thống gá kẹp thủy lực cho HSK, thay tool dễ dàng hơn
shrink fit, Φ6-32mm, 25,000 RPM.
HSK-HS hydraulic chuck technical details – Chi tiết kỹ thuật HSK-HS Hydraulic — T-Wrench mechanism và thông số
HSK-HS Hydraulic – Thông số kỹ thuật và cơ chế T-Wrench expansion.

Gá Kẹp HSK-HS Hydraulic — Thay Tool Dễ Hơn Shrink Fit, Độ Chính Xác Tương Đương | HSK-HS Hydraulic Tool Holder





Giới thiệu HSK-HS Hydraulic Chuck & Tool Holder

  • Chịu tải cắt cao: Đảm bảo độ ổn định và độ cứng vững khi gia công.
  • Thay dao nhanh: Thời gian thay chỉ khoảng 30 giây với T-wrench, giúp tăng năng suất
    và giảm downtime.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt: Swap tool nhanh mà vẫn giữ độ chính xác run-out, hỗ trợ
    phay và doa đạt IT7–IT8 trên thép, nhôm và hợp kim.

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

Tham khảo các nguồn uy tín để hiểu rõ tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật:

Các tài liệu này giúp làm rõ ảnh hưởng của:

  • Hydraulic expansion
  • Run-out tolerance
  • Tốc độ spindle

Những yếu tố trên tác động trực tiếp đến chất lượng bề mặt và tuổi thọ dụng cụ.

Tối ưu hóa thông số gia công

  • So sánh: Đánh giá ưu nhược điểm giữa hydraulic và shrink fit qua báo cáo ứng dụng,
    catalogue kỹ thuật.
  • Tài liệu: Tải catalog An Mi Tools để xem thông số và hướng dẫn thiết lập.
  • Hỗ trợ thực nghiệm: Đo run-out, kiểm tra precision boring và high-speed milling với
    đội ngũ kỹ thuật An Mi Tools.

📞 Liên hệ: An Mi Tools – Contact

HSK40E/50E collet specification table

HSK40E/50E — Bảng thông số collet

  • Run-out: < 0.003 mm
  • Pre-balanced: G2.5 @ 25,000 RPM
  • Clamping: T‑Wrench
  • Tool shank tolerance: h6

Kích thước tóm tắt (từ catalog)

D1 (mm) D2 (mm) L1 (mm) L2 (mm) d (mm)
12 16 44.5 2 3,4,5,6,8,10,12,14,16
20 24 50.5 2 3,4,5,6,8,10,12,14,16,18,20,25
32 36 60.5 3 6,8,10,12,14,16,18,20,25
Sealed Collet for HSK40E/50E — product photo and technical callouts

Sealed Collet — HSK40E/50E

  • High clamping force
  • T‑Wrench clamping
  • Pre‑balanced
  • Phù hợp cho gia công tốc độ cao
  • Tương thích: HSK40E/50E-HS và HSK40E/50E-HM

Ghi chú: mở catalog để xem bảng kích thước chi tiết nếu cần.

5 Tính Năng Vượt Trội Của HSK-HS Hydraulic Chuck & Tool Holder

  1. Hydraulic Expansion (膨胀 thủy lực): T-wrench tạo áp suất bên trong → expansion đồng
    đều 360° → run-out <0.003mm, tương đương shrink fit nhưng không cần máy lạnh, dễ thay tool hơn.
  2. Easy Tool Change (Thay tool nhanh): Chỉ cần T-wrench 30 giây so với 2-3 phút shrink fit
    machine → tăng uptime, giảm thời gian changeover trong sản xuất hàng loạt.
  3. Strong Clamping Force (Lực kẹp mạnh): Hydraulic pressure tạo lực kẹp gấp 2 lần collet
    chuck, giảm tool pull-out khi cutting load cao, phù hợp heavy roughing & high-speed finishing.
  4. HSK Dual Contact (Kẹp đôi HSK): Kẹp taper + flange đồng thời theo DIN 69893 → độ ổn
    định
    cao, run-out ổn định ở 25,000 RPM, phù hợp roughing và finishing cùng một tool holder.
  5. h6 Tolerance Tool Compatibility (Tương thích h6): Chấp nhận tool shank h6 (±0.005mm)
    phổ biến hơn shrink fit h5 (±0.003mm), giảm yêu cầu độ chính xác shank, linh hoạt hơn trong sourcing
    tool.

Gá kẹp HSK-HS Hydraulic của An Mi Tools được thiết kế để tối ưu hiệu suất milling, boring trên máy CNC
hiện đại. Với cơ chế expansion thủy lực, HSK-HS mang lại run-out <0.003mm (tương đương shrink fit)
nhưng
thay tool nhanh (30s) hơn nhiều. Lực kẹp hydraulic đồng đều 360° giảm tool slip và chịu cutting load
cao. Dual contact HSK taper + flange ổn định ở 25,000 RPM, phù hợp high-speed milling và precision
boring đạt IT7-IT8. Thay vì mua shrink fit machine ($3,000-$10,000), HSK-HS chỉ cần T-wrench (~$50) →
tiết kiệm chi phí đầu tư đáng kể.

Thông Số Kỹ Thuật HSK-HS Hydraulic Chuck & Tool Holder

Thông Số Giá Trị
Taper Standard DIN 69893 (HSK-A, HSK-E)
Shank Diameter Φ6 – 32mm
Tool Tolerance h6 (±0.005mm)
Run-out Accuracy <0.003mm
Max RPM 25,000 (G2.5 balanced)
Clamping Method Hydraulic expansion (T-wrench)
Tool Change Time 30 seconds
Material Alloy steel, heat treated, precision ground
Applications High-speed milling, precision boring, finishing

Catalog Codes HSK-HS Hydraulic Chuck (Từ Catalog)

Model Code Shank Dia (mm) L (mm) Run-out Max RPM Tool Range
HSK-HS-06 Φ6 120 <0.003mm 25,000 Φ6mm shank
HSK-HS-12 Φ12 130 <0.003mm 25,000 Φ12mm shank
HSK-HS-16 Φ16 140 <0.003mm 25,000 Φ16mm shank
HSK-HS-20 Φ20 150 <0.003mm 25,000 Φ20mm shank
HSK-HS-32 Φ32 165 <0.003mm 25,000 Φ32mm shank

Chú thích: L = length (chiều dài), run-out được đảm bảo qua precision grinding và
hydraulic expansion đồng đều. Mỗi model HSK-HS có shank diameter cố định (không như APU có dải kẹp liên
tục). Để cover nhiều size, cần mua multiple models HSK-HS (HS-06, HS-12, HS-16, v.v.). Tuy nhiên, lực kẹp
hydraulic và độ chính xác run-out <0.003mm tương đương shrink fit, tiết kiệm được đầu tư máy shrink fit.

Tham khảo thêm tiêu chuẩn HSK để hiểu rõ hơn: Tiêu chuẩn HSK. Xem thêm các hệ gá kẹp Tool Holders
của chúng tôi hoặc tải catalog 9. Tooling Systems.pdf để so sánh chi tiết HSK-HS với HSK-SR (shrink
fit) và HSK-APU
(drill chuck). Nếu cần tư vấn về lựa chọn HSK-HS hay HSK-SR phù hợp với ứng dụng milling/boring, hoặc
báo giá, liên hệ An Mi Tools để nhận hỗ
trợ kỹ
thuật và test precision.

4 Ứng Dụng Thực Tế [HSK-HS Hydraulic Chuck]

01

High-Speed Milling (Phay tốc độ cao)

Vấn đề:

Phay nhôm, thép nhẹ ở tốc độ cao 20,000-25,000 RPM cần holder độ chính xác cao (run-out
<0.005mm), bề mặt finish Ra 0.2-0.4µm, thường bị rung hoặc tool bị kéo ra nếu lực kẹp không đủ.

Ví dụ thực tế:

Phay mặt bằng end mill Φ12mm trên khối nhôm 6061 ở 25,000 RPM, feed 300 mm/min, yêu cầu bề mặt
Ra 0.4µm, perpendicularity ±0.02mm.

Giải pháp:

  • Sử dụng HSK-HS-12 với end mill Φ12mm, hydraulic expansion giữ tool chặt 360°.
  • Run-out <0.003mm + high-speed balance G2.5 → rung động tối thiểu ở 25,000 RPM.
  • Lực kẹp hydraulic mạnh → không tool pull-out khi feed cao.
Kết quả:

Bề mặt Ra 0.2-0.3µm, perpendicularity ±0.01mm, tool life tăng 2-3 lần, tốc độ phay ổn định không
rung.

02

Precision Boring (Mở rộng chính xác)

Vấn đề:

Boring lỗ trước đó khoan để đạt công sai chặt IT7 (±0.025mm) cần holder run-out rất thấp
≤0.003mm, không cho phép rung động, boring bar phải ổn định tuyệt đối.

Ví dụ thực tế:

Boring lỗ Φ25 H7 (±0.025mm) trên block thép, yêu cầu surface finish Ra 0.6µm, roundness
≤0.01mm.

Giải pháp:

  • HSK-HS-20 với boring bar Φ20mm, hydraulic expansion giữ boring bar hoàn toàn cứng vững.
  • Dual contact HSK → độ ổn định cao, run-out <0.003mm.
  • Feed chậm 0.05-0.1 mm/rev, spindle 800-1200 RPM với coolant tốt.
Kết quả:

Đạt IT7, surface finish Ra 0.3-0.4µm, roundness ≤0.005mm, độ đồng tâm tốt.

03

Production Multi-Tool Setup (Sản xuất đa-tool)

Vấn đề:

Dây chuyền sản xuất tự động cần thay 5-8 tool khác nhau (end mill, reaming, boring) trong 1 ca,
thời gian tool change không được quá 1 phút/tool, tránh downtime máy.

Ví dụ thực tế:

Gia công chi tiết CNC batch 200 sản phẩm/ca, mỗi sản phẩm cần 6 operations (rough mill, finish
mill, drill, ream, bore, finishing), batch time 120 phút, target tool change ≤30 giây mỗi lần.

Giải pháp:

  • Sử dụng HSK-HS hydraulic holders (HS-06, HS-12, HS-16, HS-20) thay vì shrink fit.
  • Mỗi tool chuẩn bị trước, swap spindle tool = 30 giây (chỉ T-wrench).
  • Không cần máy shrink fit ($3,000-$10,000) → tiết kiệm chi phí, tăng flexibility.
Kết quả:

Tool change 30s/tool, batch time 120 phút hoàn thành đúng kế hoạch, output +15-20%, không downtime
shrink fit.

04

Rapid Tool Change vs Shrink Fit (Thay tool nhanh hơn shrink fit)

Vấn đề:

Shrink fit machine ($3,000-$10,000) cần 2-3 phút thay tool, lạnh/nóng tool có rủi ro bị gãy hay
méo, chi phí bảo trì cao. Cần giải pháp thay tool nhanh mà vẫn giữ precision run-out <0.003mm.

Ví dụ thực tế:

So sánh: Shrink fit cần 180 giây/tool (heat + cool), HSK-HS Hydraulic chỉ cần 30 giây (T-wrench),
trong 8 giờ shift với 50 tool changes = tiết kiệm 2 giờ làm việc.

Giải pháp:

  • Thay shrink fit bằng HSK-HS hydraulic, đầu tư T-wrench (~$50) vs máy shrink fit
    ($3,000-$10,000).
  • Run-out vẫn <0.003mm (tương đương shrink fit), nhưng thay tool 30 giây.
  • Dễ bảo dưỡng (không quá nhiều heating cycle), cost-effective cho dài hạn.
Kết quả:

Tiết kiệm 2 giờ/shift (50 tool changes), ROI máy shrink fit ~12 tháng so với hydraulic, độ chính
xác
run-out vẫn 0.003mm.

📞 Liên Hệ Tư Vấn & Đặt Hàng HSK-HS Hydraulic Chuck

An Mi Tools cung cấp HSK-HS Hydraulic Tool Holder chính hãng, kèm T-wrench, bảo hành 24
tháng, tư vấn lựa chọn kích thước (HS-06 đến HS-32) và so sánh với HSK-SR shrink fit phù hợp với ứng dụng
của bạn.

🏢 Trụ sở Hà Nội

Hotline
091 519 2325
Địa chỉ

P.409, Cầu thang 5, CT4-ĐN3, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Đường Đỗ Đình
Thiện, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.

🏢 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh

Hotline
091 315 2529
Địa chỉ

75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh

🏢 Chi nhánh Hải Phòng

Hotline
033 583 6600
Địa chỉ

P2825 Hoàng Huy Grand Tower, số 2A Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, Thành phố
Hải Phòng

🏢 Chi nhánh Đà Nẵng

Hotline
091 204 1331
Địa chỉ

85 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng

📧 Email liên hệ:

admsales7@anmitools.com

An Mi Tools — tư vấn gia công Gá kẹp HSK-HS Hydraulic
Gọi ngay hotline để được tư vấn HSK-HS Hydraulic Tool Holder và giải pháp milling CNC
An Mi Tools — Thông tin liên hệ & hỗ trợ kỹ thuật Gá kẹp HSK-HS Hydraulic
Thông tin liên hệ An Mi Tools – Hỗ trợ kỹ thuật HSK-HS Hydraulic Tool Holder
24/7
và tư vấn ứng dụng high-speed milling
Gọi An Mi Tools — tư vấn Gá kẹp HSK-HS 091 519 2325
Gọi ngay 091 519 2325 để được tư vấn HSK-HS Hydraulic Tool Holder

Thông tin bổ sung

Type

HSK-A63, HSK-A100, HSK-E63

Material

Steel, Alloy Steel