Mô tả

range Φ0.3-13mm, giảm run-out và tăng độ chính xác khoan.

HSK-APU Drill Chuck Holder – Integrated Power Chuck for Precision Drilling (Self-Tightening)
HSK-APU Drill Chuck Holder – Đầu Khoan Tích Hợp Tự Siết
HSK-APU là gá kẹp đầu khoan tích hợp (integrated power chuck) cho HSK spindle. Thiết kế liền khối giảm 50% run-out, cơ chế self-tightening tự kẹp khi cắt, dải kẹp Φ0.3-13mm phù hợp khoan precision IT7-IT8 mà không cần tẩu lỗ.
Tại sao chọn HSK-APU? So với ER collet screw-on, HSK-APU integrated design cứng vững hơn, self-tightening không bị trượt khi khoan sâu (>3×D), một chuck thay thế 10+ collet size → tiết kiệm chi phí & thời gian đổi dụng cụ.
5 Tính Năng Vượt Trội Của HSK-APU Drill Chuck Holder
- Integrated Design (Thiết kế tích hợp): Holder + chuck liền khối một bộ → giảm 50%
run-out so với screw-on chuck, tăng độ cứng vững hệ thống và độ chính xác khoan đạt IT7-IT8. - Self-Tightening Mechanism (Cơ chế tự kẹp): Lực cắt làm chuck tự kẹp chặt hơn → không có
hiện tượng drill bit slip trong khoan sâu (depth >3×diameter), đảm bảo ổn định khi khoan lỗ IT8-IT9. - 6-Slot Design & Reinforced Structure (6 khe giảm trượt + cấu trúc cứng): 6 slots bên
trong holder tăng lực kẹp, cấu trúc dày hơn giảm rung động và khả năng chịu lực cao, phù hợp cho heavy
drilling. - HSK Dual Contact (Kẹp đôi HSK): Kẹp taper + flange đồng thời theo DIN 69893, tăng độ ổn
định và chính xác run-out, phù hợp cho roughing và finishing cùng một tool holder. - Wide Clamping Range Φ0.3-13mm: Một chuck APU8 cover Φ0.3-8mm hoặc 1 chuck APU13 cover
Φ1.0-13mm (tùy model), tiết kiệm chi phí tooling so với >10 ER collet size riêng lẻ, giảm thời gian tool
change.
Gá kẹp HSK-APU của An Mi Tools được thiết kế để tối ưu hiệu suất khoan trên máy CNC hiện đại. Với cấu trúc
tích hợp giữa holder và chuck liền khối, HSK-APU mang lại độ cứng vững cao, giảm rung động và run-out so
với các giải pháp screw-on chuck thông thường. Cơ chế self-tightening giúp lực kẹp tăng theo điều kiện
cắt, giảm thiểu hiện tượng trượt mũi khoan khi khoan sâu. Cấu trúc 6 khe (6-slot design) bên trong holder
tăng lực kẹp và giảm khả năng tool slip, đặc biệt hữu ích khi khoan hard material hoặc deep hole.
Thông Số Kỹ Thuật HSK-APU Drill Chuck Holder
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Taper Standard | DIN 69893 (HSK-A, HSK-E) |
| Chuck Type | Integrated Power Chuck (holder + chuck one-piece) |
| Clamping Range | APU8: Φ0.3-8mm | APU13: Φ1.0-13mm |
| Mechanism | Self-tightening, keyless, 6-slot design |
| Run-out Accuracy | High precision ground surfaces, better than screw-on chuck |
| Material | Alloy steel, heat treated, reinforced thickness |
| Surface Treatment | Hardened and ground |
| Applications | Drilling, reaming, spot drilling, center drilling, light tapping |
Catalog Codes HSK-APU Drill Chuck Holder (Từ Catalog Page 39-40)
| Model Code | D1 (mm) | L (mm) | L1 (mm) | Clamping Range | Collet Size |
|---|---|---|---|---|---|
| HSK-APU8-118 | 36.5 | 118 | 125 | Φ0.3-8mm | C8 |
| HSK-APU13-135 | 48 | 135 | 147 | Φ1.0-13mm | C13 |
| HSK-APU13-145 | 48 | 145 | 157 | Φ1.0-13mm | C13 |
Chú thích: D1 = taper diameter (đường kính taper), L = length (chiều dài), L1 = overall
length (chiều dài toàn bộ), clamping range = dải kẹp. HSK-APU có sẵn 2 kích thước chính: APU8 (nhỏ) cho
drilling Φ0.3-8mm, APU13 (lớn) cho drilling Φ1.0-13mm. Model APU13-145 có chiều dài thêm 10mm so với
APU13-135, phù hợp cho deep drilling.
Tham khảo thêm tiêu chuẩn HSK để hiểu rõ hơn về taper và thiết kế: Tiêu chuẩn HSK.
Xem thêm các hệ gá kẹp Tool Holders của
chúng tôi hoặc tải catalog 9. Tooling Systems.pdf để so sánh chi tiết các mẫu HSK-APU khác nhau
(APU8 vs APU13, chiều dài khác nhau).
Nếu cần tư vấn về lựa chọn APU8 hay APU13 phù hợp với ứng dụng, hoặc báo giá, liên hệ An Mi Tools để nhận hỗ trợ kỹ thuật
và sample test drilling.
4 Ứng Dụng Thực Tế [HSK-APU Drill Chuck Holder]
Precision Drilling (Khoan chính xác)
Khoan lỗ nhỏ đường kính 0.5-3mm trên thép hoặc nhôm cần độ chính xác IT8, thường gặp tình trạng tool bit bị gãy hoặc mũi lệch tâm do chuck kém cứng vững.
Khoan 1000 lỗ Φ1.5mm trên bảng mạch điện tử, cần tốc độ cao 15,000 rpm, độ chính xác ±0.05mm.
- Dùng HSK-APU8-118 với drill bit Φ1.5mm, clamping range Φ0.3-8mm.
- Integrated design giảm run-out xuống ≤0.003mm, tăng độ cứng vững chuck.
- Self-tightening mechanism tự kẹp chặt hơn khi rpm cao → không slip.
Giảm breakage 60%, tăng tốc độ khoan từ 10,000 → 15,000 rpm, công sai lỗ khoan ±0.03mm đạt IT8.
Deep Hole Drilling (Khoan sâu)
Khoan lỗ sâu hơn 3 lần đường kính bit (ví dụ: Φ8×30mm) trên thép cứng, mũi khoan cảm thấy axial load cao, chip khó thoát, dễ gãy mũi.
Khoan lỗ Φ6×25mm trên block thép cứng (HRC 40) với feed rate cao, yêu cầu độ ổn định chip evacuation tốt.
- Sử dụng HSK-APU8 hoặc APU13 tùy đường kính, với twist drill phù hợp.
- Self-tightening cơ chế đảm bảo chuck không trượt khi axial force tăng đột ngột.
- Integrated design → độ cứng vững cao → ít rung động → chip evacuation tốt hơn.
Giảm tool slip, cải thiện chip flow, tăng tool life 2-3 lần, khoan hoàn thành nhanh hơn 30%.
Reaming & Finishing (Mở rộng & hoàn thiện)
Reaming lỗ trước đó khoan để đạt công sai chặt (IT7-IT8 ±0.05mm) cần holder độ chính xác rất cao, run-out thấp ≤0.003mm, không cho phép chuck rung.
Reaming lỗ Φ10 ISO 7-grade (±0.018mm) trên bạc liên kết, yêu cầu surface finish Ra 0.8 µm, perpendicularity ±0.02mm.
- HSK-APU13 với reaming tool, integrated design + dual-contact taper → run-out ≤0.003mm.
- Self-tightening kẹp chặt từ đầu, không cho chip rung lắc → surface finish sạch.
- Feed rate chậm (0.1-0.2 mm/rev), spindle 500-800 rpm với coolant phù hợp.
Đạt IT7, surface finish Ra 0.4-0.6 µm, perpendicularity ±0.01mm, tool life tăng 3-4 lần.
Multi-Size Production (Đa-size sản xuất)
Gia công sản xuất cần khoan 5-8 kích thước lỗ khác nhau (Φ1, 2, 3, 5, 8mm) trên cùng một sản phẩm, yêu cầu đổi collet thường xuyên → tốn thời gian changeover, tăng downtime.
Máy chính CNC tự động cần khoan 6 kích thước lỗ trên chi tiết nhôm, mỗi sản phẩm 5 phút, batch 500 chi tiết/shift, thời gian tool change không được quá 30 giây.
- Thay thế 6 ER collet riêng lẻ bằng 1 HSK-APU8-118 hoặc APU13-135 (tùy dải kẹp).
- Dải kẹp liên tục Φ0.3-8mm hoặc Φ1-13mm → cover tất cả kích thước, không đổi collet.
- Program ATC chỉ cần swap spindle tool 1 lần → 0 đổi collet.
Giảm tool changeover time từ 3-5 phút → 10-20 giây, tăng output 15-20%, giảm chi phí collet đa size.
📞 Liên Hệ Tư Vấn & Đặt Hàng
An Mi Tools cung cấp HSK-APU Drill Chuck Holder chính hãng, bảo hành 24 tháng, tư vấn lựa
chọn clamping range (APU8 vs APU13) và model length phù hợp với ứng dụng của bạn.
🏢 Trụ sở Hà Nội
P.409, Cầu thang 5, CT4-ĐN3, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Đường Đỗ Đình
Thiện,
Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
🏢 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh
75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh
🏢 Chi nhánh Hải Phòng
P2825 Hoàng Huy Grand Tower, số 2A Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, Thành phố
Hải
Phòng
🏢 Chi nhánh Đà Nẵng
85 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng
📧 Email liên hệ:


và tư vấn ứng
dụng






