Dao phay hợp kim nguyên khối DP6KFMP – Edge Shorter Than Radius, gia công tốc độ cao

Dao phay DP6KFMP được thiết kế với mép cắt ngắn hơn bán kính, giúp tăng độ cứng vững, giảm rung động và nâng cao chất lượng bề mặt gia công. Sản phẩm phù hợp cho ramping, phay trònphay mặt trên nhiều loại vật liệu, với khả năng gia công tốc độ cao và độ chính xác vượt trội.

Mô tả

Đặc điểm nổi bật

  • Hợp kim nguyên khối: Độ bền cao, chịu mài mòn tốt.
  • Thiết kế mép cắt đặc biệt: Giảm lực cắt, hạn chế mẻ lưỡi.
  • Thoát phoi tối ưu: Giảm nhiệt, tăng tuổi thọ dao.
  • Ứng dụng đa dạng: Ramping, circular interpolation, end milling.
  • Gia công tốc độ cao: Tối ưu cho sản xuất hàng loạt.

Ứng dụng vật liệu

  • P: Thép carbon, thép hợp kim
  • M: Thép không gỉ
  • K: Gang xám, gang cầu
  • N: Nhôm và hợp kim nhẹ

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Mã dao DP6KEMP 080 080 075
Đường kính (D) 8 mm
Chiều dài cắt (L1) 8 mm
Chiều dài tổng (L) 75 mm
Bán kính góc (R) 0.75 mm
Số lưỡi cắt 6
Góc ramping tối đa 25°

Thông số hình học & lập trình (Programming Data)

Type Thông số hình học Đường kính tròn khuyến nghị Chiều dài ramping theo góc
D1 Ap1 max R XC XT
Max. Min. % Incline
DP6KFMP 060 060 060 6 0.32 6 0.375 0.75 1.32 8.64 12 100% 35.58 17.79 11.85 8.88 7.1
DP6KFMP 080 080 075 8 0.42 8 0.5 1 1.76 11.52 16 70% 47.44 23.71 15.8 11.84 9.47
DP6KFMP 100 100 075 10 0.53 10 0.625 1.25 2.2 14.4 20 50% 59.3 29.64 19.75 14.8 11.83
DP6KFMP 120 120 100 12 0.63 12 0.75 1.5 2.64 17.28 24 30% 71.17 35.57 23.7 17.76 14.2
100% 100% 70% 50% 30% 10%

Chú thích:

  • D1: Đường kính dao.
  • Ap1 max: Chiều sâu cắt tối đa cho mỗi lần chạy.
  • R: Khoảng cách từ tâm dao đến bán kính góc.
  • Re: Bán kính góc của lưỡi cắt.
  • RC: Bán kính góc khuyến nghị theo góc ramping.
  • XT: Khoảng cách từ tâm dao đến bán kính góc phần đầu lưỡi cắt.
  • Circular Interpolation: Bán kính tối đa/tối thiểu khi phay tròn.
  • Chiều dài ramping: Độ dài tiến dao theo các góc ramping 5°, 10°, 15°, 20°.

Thông số cắt khuyến nghị

Đường kính dao (mm) Ap (mm) Ae (mm) Fz (mm/răng) Vc (m/phút)
6 0.03D 0.55D 0.08 150–200
8 0.03D 0.55D 0.10 150–200
10 0.03D 0.55D 0.12 150–200
12 0.03D 0.55D 0.15 150–200
  • Ap (Depth of cut): Chiều sâu cắt theo trục – khuyến nghị 3% đường kính dao
  • Ae (Width of cut): Chiều rộng cắt theo phương ngang – khuyến nghị 55% đường kính dao
  • Fz (Feed per tooth): Lượng tiến dao mỗi răng – tùy theo đường kính dao
  • Vc (Cutting velocity): Tốc độ cắt – khuyến nghị từ 150 đến 200 m/phút