Dao phay gốm hiệu suất cao – Dòng KS1000 / DPEKCSR / KPFM / KHFM

Dao phay gốm là giải pháp tối ưu cho gia công vật liệu siêu cứng như superalloy, titanium, Inconel, Hastelloy, đặc biệt trong các ngành hàng không, năng lượng, chế tạo máy nén khí. Với khả năng chịu nhiệt vượt trội, độ cứng cao và thiết kế chuyên dụng, dao gốm giúp tăng năng suất gia công gấp 3–15 lần so với dao hợp kim thông thường.

Mô tả

Ưu điểm nổi bật

  • Vật liệu SIALON ceramic: chống mẻ, chống nứt, chịu nhiệt lên đến 1000°C
  • Gia công khô: không cần dung dịch làm mát
  • Thiết kế 6 lưỡi cắt: tăng tốc độ cắt, giảm thời gian chu kỳ
  • Hình học tối ưu: phù hợp ramping, phay mặt, phay biên
  • Độ bền cao: giữ sắc bén lâu, giảm chi phí thay dao

📐 Thông số kỹ thuật tiêu biểu (DPEKCSR series)

Mã sản phẩm Ø × R L (cắt) ℓ (hiệu dụng) L1 (tổng) Ød (chuôi) Dung dịch làm mát
DPEKCSR 060 010 006 060 6×R1 4.5 7 65 6
DPEKCSR 080 010 008 080 8×R1 5 8 80 8
DPEKCSR 100 010 010 080 10×R1 5.5 9 80 10
DPEKCSR 120 010 012 240 12×R1 6 10 240 12

Tất cả sản phẩm đều có thiết kế “Edge shorter than radius” – tăng độ cứng vững khi cắt.

🔧 Thông số cắt khuyến nghị

KPFM – Gia công thép nhóm P

Ø dao (mm) Ap (mm) Ae (mm) Fz (mm/răng) Vc (m/phút)
6 0.03D 0.55D 0.08 150–200
8 0.03D 0.55D 0.10 150–200
10 0.03D 0.55D 0.12 150–200
12 0.03D 0.55D 0.15 150–200

KHFM – Gia công vật liệu đã tôi nhóm H

Ø dao (mm) Ap (mm) Ae (mm) Fz (mm/răng) Vc (m/phút)
6 0.03D 0.55D 0.04 70–100
8 0.03D 0.55D 0.05 70–100
10 0.03D 0.55D 0.06 70–100
12 0.03D 0.55D 0.08 70–100

⚠️ Lưu ý khi gia công superalloy

  • Nên gia công liên tục, không để dao rời khỏi phôi
  • Rough milling: tốc độ cắt khuyến nghị 300 m/phút
  • Ramping: tốc độ cắt khuyến nghị 100 m/phút

🧩 Ứng dụng vật liệu

Vật liệu Tương thích
P – Thép carbon, thép hợp kim
N – Nhôm, hợp kim nhẹ
H – Vật liệu đã tôi cứng