Mô tả
BT-HS Hydraulic Chuck — Run-out ≤0.003 mm


Tổng Quan
BT-HS Hydraulic Chuck là hệ kẹp bằng hydraulic expansion (dầu
thủy lực): siết bằng T-wrench để bơm dầu làm nở sleeve kẹp dao. Sản phẩm BT-HS Hydraulic
Chuck (bt-hs hydraulic chuck) của An Mi Tools được thiết kế để đạt độ chính xác cao
và thao tác thay dao nhanh. So với shrink-fit, BT-HS cho
phép thay dao nhanh hơn và không cần máy đun nóng, vẫn đảm bảo run-out rất thấp (<0.003 mm)
và phù hợp cho nhiều ứng dụng finishing/high-speed. Tham khảo thêm về phương pháp shrink-fit tại
Shrink-fit (tham khảo) để
so sánh nguyên lý và ưu/nhược điểm.
🔷 Đặc Điểm Nổi Bật
- BT-HS Hydraulic Chuck — Hydraulic expansion: kẹp bằng dầu thủy lực, siết
bằng T-wrench, thay dao
nhanh, dễ bảo trì. - Run-out ≤ 0.003 mm – Độ chính xác cao phù hợp finishing và gia công cần bề
mặt tốt. - Dải kẹp rộng – Hỗ trợ trục dao Φ6 – Φ42 mm (h6 tolerance), tương thích với
nhiều kích thước mũi dao phổ biến. - RPM phù hợp – Cân bằng cấp G2.5, max ~25,000 RPM tùy model.
- An toàn & độ bền – Vật liệu chế tạo thép hợp kim, xử lý nhiệt tăng tuổi thọ
và độ cứng vùng kẹp.
📐 Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Phương pháp kẹp | Hydraulic expansion (dầu thủy lực) – T-wrench |
| Độ chính xác (Run-out) | <= 0.003 mm |
| Dải kẹp | Φ6 – Φ42 mm (h6 tolerance, tùy model) |
| Max RPM | 25,000 RPM (G2.5) |
| Material | 40Cr / hợp kim thép, xử lý nhiệt |
| Ứng dụng | High-speed milling, finishing, production thay dao nhanh |
| Thay dao | T-wrench — không cần máy đun nóng |
Lưu ý lắp đặt
Sử dụng torque wrench theo khuyến nghị nhà sản xuất khi siết T-wrench; kiểm tra bề mặt taper
và trục trước khi lắp; giữ sạch phoi và dầu làm kín; tuân thủ giới hạn RPM/moment.
Bảng Mã & Thông Số BT-HS (trích từ catalog)
Danh sách các mã và kích thước chi tiết cho BT30-HS và BT40-HS. Giá trị lấy trực tiếp từ “9
Tooling
Systems”; một số giá trị đã hiệu chỉnh chữ số thập phân (ví dụ 275 → 27.5) để đọc thuận tiện.
BT30-HS
| Model | D1 (mm) | D2 | D3 | D4 | L1 | L2max | L2min | V | L3 | G / Thread |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HS3-70 | 3 | 21 | 24 | 45 | 70 | 24 | — | — | 30 | — |
| HS4-70 | 4 | 22 | 25 | 45 | 70 | 28 | — | — | 30 | — |
| HS5-70 | 5 | 23 | 26 | 45 | 70 | 32 | — | — | 30 | — |
| HS6-70 | 6 | 25 | 28 | 45 | 70 | 37.5 | 27.5 | 10 | 28 | M5x0.8 |
| HS8-70 | 8 | 27 | 30 | 45 | 70 | 37.5 | 27.5 | 10 | 28 | M6x1.0 |
| HS10-75 | 10 | 29 | 32 | 45 | 75 | 42.5 | 32.5 | 10 | 38 | M6x1.0 |
| HS12-75 | 12 | 31 | 34 | 45 | 75 | 47.5 | 37.5 | 10 | 36 | M6x1.0 |
| HS14-85 | 14 | 33 | 36 | 45 | 85 | 47.5 | 37.5 | 10 | 44 | M6x1.0 |
| HS16-90 | 16 | 35 | 38 | 45 | 90 | 52.5 | 42.5 | 10 | 48 | M8x1.0 |
| HS18-90 | 18 | 38 | 41 | 45 | 90 | 52.5 | 42.5 | 10 | 48 | M8x1.0 |
| HS20-90 | 20 | 40 | 43 | — | 90 | 52.5 | 42.5 | 10 | — | M8x1.0 |
BT40-HS
| Model | D1 | D2 | D3 | D4 | L1 | L2max | L2min | V | L3 | G / Thread |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HS6-65 | 6 | 25 | 28 | 50 | 65 | 37.5 | 27.5 | 10 | 23 | M5x0.8 |
| HS6-90 | 6 | 25 | 28 | 50 | 90 | 37.5 | 27.5 | 10 | 44 | M5x0.8 |
| HS6-140 | 6 | 25 | 28 | 50 | 140 | 37.5 | 27.5 | 10 | 44 | M5x0.8 |
| HS8-65 | 8 | 27 | 30 | 50 | 65 | 37.5 | 27.5 | 10 | 23 | M6x1.0 |
| HS8-90 | 8 | 27 | 30 | 50 | 90 | 37.5 | 27.5 | 10 | 39 | M6x1.0 |
| HS8-140 | 8 | 27 | 30 | 50 | 140 | 37.5 | 27.5 | 10 | 44 | M6x1.0 |
| HS10-65 | 10 | 29 | 32 | 50 | 65 | 42.5 | 32.5 | 10 | 23 | M6x1.0 |
| HS10-90 | 10 | 29 | 32 | 50 | 90 | 42.5 | 32.5 | 10 | 32 | M6x1.0 |
| HS10-140 | 10 | 29 | 32 | 50 | 140 | 42.5 | 32.5 | 10 | 44 | M6x1.0 |
| HS12-65 | 12 | 31 | 34 | 50 | 65 | 47.5 | 37.5 | 10 | 23 | M6x1.0 |
| HS12-90 | 12 | 31 | 34 | 50 | 90 | 47.5 | 37.5 | 10 | 44 | M6x1.0 |
| HS12-140 | 12 | 31 | 34 | 50 | 140 | 47.5 | 37.5 | 10 | 44 | M6x1.0 |
| HS14-65 | 14 | 33 | 36 | 50 | 65 | 47.5 | 37.5 | 10 | 23 | M6x1.0 |
| HS14-90 | 14 | 33 | 36 | 50 | 90 | 47.5 | 37.5 | 10 | 44 | M6x1.0 |
| HS14-140 | 14 | 33 | 36 | 50 | 140 | 47.5 | 37.5 | 10 | 44 | M6x1.0 |
Chi tiết bổ sung (BT50-HS, HSK-HS variants) có trong catalog PDF. Nếu bạn muốn, tôi sẽ thêm toàn
bộ
bảng BT50-HS/HSK từ file catalog vào trang.
Ứng Dụng Thực Tế
- BT-HS Hydraulic Chuck phù hợp cho high-speed milling và finishing cần
run-out thấp. - Sản xuất hàng loạt yêu cầu thay dao nhanh, downtime thấp — BT-HS tối ưu cho
dây chuyền này. - Gia công precision cho khuôn mẫu, chi tiết máy cần bề mặt mịn; BT-HS giúp
duy trì độ chính xác ổn định.
So Sánh: BT-HS (Hydraulic) vs BT-SR (Shrink Fit)
| Tiêu Chí | BT-HS (Hydraulic) | BT-SR (Shrink Fit) |
|---|---|---|
| Thay dao | Dễ, T-wrench, không cần máy đun | Cần máy đun, mất thời gian hơn |
| Thiết bị cần | Không cần máy đun | Yêu cầu shrink-fit machine |
| Lực kẹp | Mạnh, ổn định | Rất mạnh (tùy hệ thống) |
| Chi phí | Thường cao hơn (thiết kế + dầu) | Trung bình (chi phí thiết bị ban đầu) |
| Ưu tiên sử dụng | Sản xuất thay dao thường xuyên, finishing | Ứng dụng cần lực kẹp cực lớn, ít thay dao |
📞 Liên Hệ
🏢 Trụ sở Hà Nội
P.409, Cầu thang 5, CT4-ĐN3, Khu đô thị Sông Đà Mỹ
Đình, Đường Đỗ Đình Thiện, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
🏢 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh
75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí
Minh
🏢 Chi nhánh Hải Phòng
P2825 Hoàng Huy Grand Tower, số 2A Sở Dầu, Phường
Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng
🏢 Chi nhánh Đà Nẵng
85 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà
Nẵng
📧 Email liên hệ:


pháp gá kẹp công cụ CNC






