Mô tả


BT-HGER High Speed ER Collet Chuck – 5 Đặc Điểm Vượt Trội Cho Gia Công Ultra-Finishing | An Mi Tools
BT-HGER High Speed ER Collet Chuck – HGER Collet Cao Cấp, Run-out ≤0.003mm
BT-HGER High Speed ER Collet Chuck là phiên bản cao cấp nhất trong dòng đầu kẹp ER của An Mi Tools, sử dụng HGER collet (High-Grade ER collet) với độ chính xác vượt trội run-out ≤0.003mm. BT-HGER High Speed ER Collet Chuck được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng ultra-finishing, precision milling và gia công hàng không vũ trụ theo tiêu chuẩn ISO 7388/2 và DIN 69871.
Ứng dụng chính: Ultra-finishing khuôn mẫu, precision milling aerospace parts, medical implants, mirror polishing Ra 0.1μm, high-speed finishing 30,000 RPM, thin-wall machining.
5 Tính Năng Vượt Trội Của BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
- HGER collet cao cấp – Độ chính xác vượt trội, nâng cấp từ GER collet với dung sai chặt chẽ hơn 30%
- Run-out ≤0.003mm – BT-HGER High Speed ER Collet Chuck đạt độ chính xác cực cao, lý tưởng cho ultra-finishing và mirror polishing
- Tốc độ 30,000 RPM – Cân bằng động hoàn hảo G2.5, không rung ngay cả ở tốc độ cao nhất
- Độ bóng bề mặt Ra 0.1μm – Hoàn thiện gương, giảm 90% thời gian đánh bóng thủ công
- Vật liệu cao cấp HRC 58-62 – Hợp kim công cụ nhiệt luyện cao cấp, độ cứng và độ bền vượt trội
- Phù hợp ngành khắt khe – Đạt chuẩn AS9100 (Aerospace) và FDA (Medical Devices)
- Tuổi thọ >60,000 giờ – BT-HGER High Speed ER Collet Chuck bền gấp 1.2 lần BT-GER, giảm 70% chi phí thay thế
Thông Số Kỹ Thuật BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Kích Thước Kẹp | Φ1.0 ~ 20.0mm |
| Tốc Độ Tối Đa | 30,000 RPM |
| Độ Chính Xác Run-out | ≤0.003mm (G2.5) |
| Loại Collet | HGER (High-Grade ER Collet) |
| Kích Thước HGER | HGER16, HGER20, HGER25, HGER32 |
| Tiêu Chuẩn Taper | BT30, BT40, BT50 |
| Vật Liệu | Hợp kim công cụ cao cấp, nhiệt luyện HRC 58-62 |
| Cấp Cân Bằng | G2.5 @ 30,000 RPM |
| Ứng Dụng Chính | Ultra-Finishing, Precision Milling, Aerospace Machining |
| Độ Bóng Bề Mặt | Ra 0.1μm (mirror finish) |
| Độ Bền | >60,000 giờ sử dụng liên tục |
| Bao Gồm | Tool holder + HGER collet + Precision nut + Pull stud + Hộp bảo quản cao cấp |
Note: BT-HGER High Speed ER Collet Chuck được thiết kế cho finishing operations. Recommended workflow: rough machining → semi-finish → finish với BT-HGER → achieve IT6-IT7 tolerance + Ra 0.1-0.2μm surface finish.
3 Lý Do Hiệu Suất Vượt Trội Của BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
Độ Chính Xác Cực Cao
Run-out ≤0.003mm
HGER collet cao cấp trong BT-HGER High Speed ER Collet Chuck với dung sai chặt chẽ hơn 30% so với GER collet, đảm bảo run-out ổn định ≤0.003mm ngay cả sau 10,000 giờ sử dụng. Bề mặt ultra-finishing đạt độ bóng gương Ra 0.1μm, giảm 90% thời gian đánh bóng thủ công.
Tốc Độ Ổn Định
30,000 RPM
Thiết kế cân bằng động G2.5 với vật liệu HRC 58-62 cho phép BT-HGER High Speed ER Collet Chuck vận hành ổn định ở 30,000 RPM mà không rung. Phù hợp high-speed finishing trên máy CNC 5 trục với ball nose cutter Φ1-6mm, tăng 40% năng suất gia công.
Độ Bền Vượt Trội
>60,000 giờ
Vật liệu hợp kim công cụ cao cấp HRC 58-62, bề mặt phủ chống mài mòn, đảm bảo BT-HGER High Speed ER Collet Chuck có tuổi thọ >60,000 giờ (bền gấp 1.2 lần BT-GER). Chống gỉ sét, chống ăn mòn hóa chất, giảm 70% chi phí thay thế trong 5 năm.
Ứng Dụng Thực Tế BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
1. Ultra-Finishing Khuôn Mẫu (Ra 0.1μm)
BT-HGER High Speed ER Collet Chuck là lựa chọn hàng đầu cho ultra-finishing khuôn mẫu cavity, electrode EDM, và gia công mirror polishing. Ví dụ: finishing cavity khuôn nhựa Φ80mm x 120mm depth đạt độ bóng Ra 0.1-0.2μm. Workflow: rough milling → semi-finish → finish với BT-HGER + ball nose cutter Φ6mm, spindle 25,000 RPM, feed 0.08mm/rev → achieve mirror surface không cần đánh bóng thủ công, tiết kiệm 90% thời gian. Tham khảo thêm về surface finish standards và ISO 1302 surface texture.
2. Precision Milling Aerospace Parts (±0.002mm)
Phay chính xác turbine blade, airfoil, structural components cho hàng không vũ trụ. Ví dụ: phay turbine blade titanium Ti-6Al-4V với độ chính xác ±0.002mm, surface finish Ra 0.3μm. Sử dụng BT-HGER + end mill Φ3mm carbide, spindle 28,000 RPM, axial depth 0.15mm, radial depth 0.3mm → achieve tolerance và surface finish yêu cầu trong 1 setup. Run-out ≤0.003mm tăng tuổi thọ dao 50%, giảm chi phí dao cụ. Đọc thêm về turbine engineering.
3. Medical Implants Ultra-Finishing (Ra 0.1μm, Biocompatible)
BT-HGER High Speed ER Collet Chuck phù hợp gia công medical implants, surgical tools yêu cầu surface finish cực cao và biocompatible. Ví dụ: finishing dental implant titanium Φ4mm x 10mm, surface finish Ra 0.1μm, không vết mòn micro. Sử dụng BT-HGER HGER16 + ball nose cutter Φ2mm, spindle 30,000 RPM, coolant high-pressure → achieve ultra-smooth surface, pass FDA inspection. Tham khảo FDA medical device standards.
4. High-Speed Thin-Wall Machining (Wall Thickness 0.5mm)
Gia công thin-wall parts yêu cầu run-out cực thấp để tránh deformation. Ví dụ: phay aluminum thin-wall housing wall thickness 0.8mm, depth 50mm. Sử dụng BT-HGER + end mill Φ4mm, 4-flute, spindle 18,000 RPM, radial depth 0.2mm, feed 0.10mm/rev → run-out ≤0.003mm giảm cutting force, không làm biến dạng thin wall, achieve flatness 0.02mm.
Hướng Dẫn Sử Dụng BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
Setup & Tool Installation
- Làm sạch holder và collet: Dùng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng (không chứa dầu) để làm sạch taper của holder và bề mặt trong của HGER collet. Lau khô bằng vải không xơ. Kiểm tra bằng mắt với kính lúp 10x để đảm bảo không có vết xước, bụi bẩn hay dầu mỡ.
- Chọn HGER collet phù hợp: Chọn HGER collet có kích thước phù hợp với đường kính dao. HGER collet có phạm vi kẹp hẹp hơn ER collet thông thường để đảm bảo run-out tối thiểu. Ví dụ: HGER16 kẹp Φ1-10mm, HGER20 kẹp Φ2-13mm, HGER25 kẹp Φ3-16mm, HGER32 kẹp Φ6-20mm.
- Lắp HGER collet vào holder: Đưa HGER collet vào holder BT-HGER High Speed ER Collet Chuck, đảm bảo collet khớp hoàn toàn vào taper. Kiểm tra bằng cách xoay nhẹ collet, nếu cảm thấy khít và mượt mà là đúng.
- Lắp dao vào HGER collet: Lau sạch shank của dao bằng dung dịch không dầu. Đưa dao vào HGER collet, đảm bảo dao được đưa sâu vào collet ít nhất 2/3 chiều dài kẹp để tối đa hóa độ cứng vững.
- Vặn precision nut: Dùng cờ lê mô-men xoắn chuyên dụng, vặn precision nut với mô-men 80-100 Nm (đối với HGER16/20) hoặc 100-120 Nm (đối với HGER25/32). Lưu ý: Không vặn quá chặt (>120 Nm) vì HGER collet cao cấp dễ biến dạng nếu vặn quá mạnh.
- Kiểm tra run-out: Dùng đồng hồ so có độ chính xác 0.001mm để đo run-out tại vị trí cách đầu dao 50mm. Run-out phải ≤0.005mm. Nếu run-out >0.005mm, tháo dao ra, làm sạch lại và lắp lại từ đầu.
- Thử gia công: Thực hiện gia công thử trên phôi thử với 50% tốc độ, tiến dao và chiều sâu cắt khuyến nghị. Kiểm tra bề mặt gia công, rung động và âm thanh. Nếu mọi thứ ổn định, tăng dần lên 100% thông số.
Pro Tip: BT-HGER High Speed ER Collet Chuck yêu cầu môi trường sạch. Bụi nhỏ 0.01mm cũng làm tăng run-out 300%. Luôn làm sạch trong môi trường sạch, bảo quản trong hộp kín chống ẩm.
Thông Số Gia Công Tối Ưu BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
| Material | Spindle Speed (RPM) | Feed Rate (mm/rev) | Depth of Cut (mm) | Coolant |
|---|---|---|---|---|
| Carbon Steel (S45C, S50C) | 300-600 | 0.08-0.15 | 0.10-0.30 | Emulsion 8-10% |
| Alloy Steel (SCM440, SNCM) | 250-500 | 0.06-0.12 | 0.10-0.25 | Emulsion 10-12% |
| Stainless Steel (SUS304, 316) | 200-400 | 0.05-0.10 | 0.08-0.20 | Neat cutting oil |
| Titanium (Ti-6Al-4V) | 150-300 | 0.04-0.08 | 0.05-0.15 | High-pressure coolant |
| Aluminum Alloys (A5052, A6061) | 600-1200 | 0.12-0.25 | 0.20-0.40 | Neat cutting oil |
Note: Đây là recommended starting parameters cho BT-HGER High Speed ER Collet Chuck. For optimal results, adjust based on specific workpiece rigidity, tool overhang, và machine tool stiffness. Finishing pass nên giảm feed rate 30-40% để achieve surface finish Ra 0.1-0.2μm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
1. HGER collet trong BT-HGER High Speed ER Collet Chuck khác GER collet và ER collet như thế nào? +
Trả lời: HGER collet là phiên bản cao cấp nhất, có sự khác biệt rõ rệt:
- ✅ Dung sai: HGER chặt chẽ hơn 30% so với GER, chặt chẽ hơn 50% so với ER
- ✅ Vật liệu: HGER (HRC 58-62) > GER (HRC 52-58) > ER (HRC 48-52)
- ✅ Bề mặt: HGER tinh xảo hơn, giảm ma sát 25% so với GER, 40% so với ER
- ✅ Run-out: HGER duy trì ≤0.003mm sau 10,000h, GER sau 5,000h, ER giảm sau 2,000h
- ✅ Tuổi thọ: HGER >60,000h > GER >50,000h > ER >30,000h
- ✅ Chi phí: HGER cao nhất (cao hơn GER ~30-40%, cao hơn ER ~80-100%)
Kết luận: BT-HGER High Speed ER Collet Chuck là lựa chọn cho ngành aerospace, medical, ultra-finishing yêu cầu chất lượng tuyệt đối.
2. HGER collet có tương thích với holder GER/ER thông thường không? +
Trả lời: Nên dùng holder BT-HGER High Speed ER Collet Chuck chuyên dụng để tận dụng tối đa ưu điểm của HGER collet:
- ✅ Tương thích vật lý: HGER collet có thể lắp vào holder GER/ER tiêu chuẩn (cùng kích thước ER16/20/25/32)
- ⚠️ Nhưng không tối ưu: Holder BT-HGER có taper chính xác hơn, đai ốc precision nut cao cấp hơn
- ⚠️ Run-out không đạt: Nếu dùng HGER collet với holder GER/ER thông thường, run-out có thể tăng lên 0.005-0.008mm
- ✅ Khuyến nghị: Đầu tư trọn bộ BT-HGER High Speed ER Collet Chuck (holder + HGER collet + precision nut) để đạt run-out ≤0.003mm
3. BT-HGER High Speed ER Collet Chuck có thực sự cần thiết hay BT-GER đã đủ? +
Trả lời: Tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng:
- ✅ Cần BT-HGER High Speed ER Collet Chuck nếu:
- Gia công aerospace parts (turbine blade, airfoil) yêu cầu bề mặt Ra <0.2μm
- Medical implants cần độ sạch bề mặt cực cao, không được có vết mòn micro
- Ultra-finishing khuôn mẫu đạt độ bóng gương Ra 0.1μm
- Gia công liên tục >10,000 giờ/năm, cần độ ổn định run-out tuyệt đối
- Vật liệu khó gia công: Inconel, titanium, ceramics, hardened steel >HRC 60
- ⚠️ BT-GER đã đủ nếu:
- Finishing khuôn mẫu thông thường Ra 0.2-0.5μm
- Precision milling với dao end mill Φ6-20mm
- Gia công thép, inox, nhôm hợp kim thông thường
- Không yêu cầu tiêu chuẩn AS9100, ISO 13485
ROI: BT-HGER High Speed ER Collet Chuck đắt hơn ~30-40% so với BT-GER, nhưng tiết kiệm 90% thời gian đánh bóng, tăng tuổi thọ dao 50%, giảm phế phẩm 80%.
4. Làm thế nào để kiểm tra HGER collet trong BT-HGER High Speed ER Collet Chuck còn tốt hay đã mòn? +
Trả lời: Kiểm tra HGER collet định kỳ bằng 5 cách:
- ✅ Đo run-out: Dùng đồng hồ so 0.001mm, run-out >0.005mm → thay HGER collet mới
- ✅ Kiểm tra visual bằng kính lúp 10x: Phát hiện vết xước, mòn, biến dạng dù nhỏ
- ✅ Kiểm tra độ bóng bề mặt: Nếu bề mặt không còn bóng, ma sát tăng → thay mới
- ✅ Test lực kẹp: Nếu dao bị trượt khi gia công → HGER collet đã mòn
- ✅ Kiểm tra chuyên sâu sau 10,000h: Gửi về nhà sản xuất, đo trên máy CMM
Lưu ý: HGER collet cao cấp trong BT-HGER High Speed ER Collet Chuck nên thay sau 10,000-15,000 giờ ngay cả khi chưa thấy mòn rõ ràng, để duy trì độ chính xác.
5. BT-HGER High Speed ER Collet Chuck có giá bao nhiêu và mua ở đâu uy tín? +
Trả lời: Giá BT-HGER High Speed ER Collet Chuck phụ thuộc vào kích thước và cấu hình:
- 💰 BT30-HGER16/20: Khoảng 8-12 triệu VNĐ/bộ
- 💰 BT40-HGER25/32: Khoảng 12-18 triệu VNĐ/bộ
- 💰 BT50-HGER32: Khoảng 18-25 triệu VNĐ/bộ
- 📦 Bao gồm: Tool holder + HGER collet + Precision nut + Pull stud + Hộp bảo quản cao cấp
Mua tại: An Mi Tools – Đại lý ủy quyền chính hãng, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời. Miễn phí kiểm tra run-out trước khi giao hàng.
📞 Liên Hệ Tư Vấn & Đặt Hàng BT-HGER High Speed ER Collet Chuck
An Mi Tools cung cấp BT-HGER High Speed ER Collet Chuck chính hãng, bao gồm complete set: Tool holder, HGER collet, Precision nut, Pull stud, Hộp bảo quản cao cấp, bảo hành 12 tháng. Đội ngũ kỹ thuật tư vấn lựa chọn HGER collet size phù hợp với tool diameter, application (ultra-finishing/precision milling), và taper compatibility (BT/HSK).
Related Products: Nếu bạn cần tool holders cho ứng dụng khác, tham khảo BT-GER High Speed ER Collet Chuck (giá trị tốt nhất cho precision milling), BT-SK Side Lock Tool Holder (heavy-duty roughing), hoặc HSK-ER High Speed Tool Holder (cho HSK spindle machines).
🏢 Trụ sở Hà Nội
P.409, Cầu thang 5, CT4-ĐN3, Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Đường Đỗ Đình Thiện, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
🏢 Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh
75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh
🏢 Chi nhánh Hải Phòng
P2825 Hoàng Huy Grand Tower, số 2A Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng
🏢 Chi nhánh Đà Nẵng
85 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng
📧 Email liên hệ:








