Mô tả
1. Thân dao MGT (Holder)
- Chất liệu: Thép hợp kim chịu lực cao, chống biến dạng.
- Cơ cấu kẹp: Vít kẹp insert, dễ tháo lắp và thay thế.
- Thiết kế: Giảm rung động, tăng độ ổn định khi cắt.
- Kích thước gá: Nhiều lựa chọn (theo bảng Toolholder Dimensions).
Ứng dụng:
- Tiện rãnh hẹp trên trục hoặc chi tiết tròn.
- Cắt đứt chi tiết ra khỏi phôi (parting-off).
- Gia công chi tiết nhỏ, yêu cầu độ chính xác cao.
2. Mảnh cắt ICMG-MN (Insert)
- Vật liệu: Carbide phủ PVD CCG20E.
- Kích thước & mã sản phẩm:
- ICMG-MN 150-G: b = 1.5 mm, r = 0.15 mm, l = 16.0 mm, d = 1.2 mm, t = 3.50 mm
- ICMG-MN 200-G: b = 2.0 mm, r = 0.20 mm, l = 16.0 mm, d = 1.2 mm, t = 3.50 mm
- ICMG-MN 250-G: b = 2.5 mm, r = 0.25 mm, l = 16.0 mm, d = 1.2 mm, t = 3.50 mm
- ICMG-MN 200-M: b = 2.0 mm, r = 0.20 mm, l = 16.0 mm, d = 1.2 mm, t = 3.50 mm
- ICMG-MN 250-M: b = 2.5 mm, r = 0.25 mm, l = 16.0 mm, d = 1.2 mm, t = 3.50 mm
- ICMG-MN 300-M: b = 3.0 mm, r = 0.25 mm, l = 16.0 mm, d = 1.2 mm, t = 3.50 mm
3. Điều kiện cắt khuyến nghị
- Thép carbon (SxxC): Vc 100–200 m/phút, f 0.05–0.25 mm/vòng.
- Thép hợp kim (SCM): Vc 80–180 m/phút, f 0.05–0.25 mm/vòng.
- Inox (SUS304): Vc 60–150 m/phút, f 0.05–0.20 mm/vòng.
- Dung dịch làm mát: Gia công ướt (Wet) để tăng tuổi thọ dao và chất lượng bề mặt.
Ưu điểm nổi bật
- Bộ sản phẩm đồng bộ: holder + insert, sẵn sàng lắp và sử dụng.
- Độ chính xác cao, bề mặt gia công đẹp.
- Thay insert nhanh, giảm thời gian dừng máy.
- Đa dạng kích thước insert, phù hợp nhiều loại rãnh và vật liệu.











